Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đam mê" (1)
đam mê

Tiếng Anh
Danh từpassion
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
dance is her passion
Từ liên quan "đam mê" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đam mê" (1)
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
dance is her passion
